Nuôi trồng thủy sản
|
Aerator
|
Máy sục khí
|
Viễn thông
|
Aerial cable
|
Cáp treo
|
Nuôi trồng thủy sản
|
Aerobic
|
Hiếu khí
|
Thể thao
|
Aerobics
|
Thể dục thẩm mỹ/ thể dục nhịp điệu
|
Cơ khí - Hàn
|
Aerodynamic controller
|
Bộ kiểm soát khí động lực
|
Văn hóa - Nghệ thuật
|
Aesthetics
|
Mỹ học
|
Nuôi trồng thủy sản
|
Aetiologic agent
|
Tác nhân gây bệnh
|
Khám chữa bệnh
|
Aetiology
|
Bệnh căn học (Nguyên nhân gây bệnh)
|
Hàng hải
|
Aft
|
Đằng sau, đằng lái
|
Văn hóa - Nghệ thuật
|
Afterimage
|
Hiện tượng dư ảnh
|
Nuôi trồng thủy sản
|
Age class
|
Lứa tuổi
|
Nuôi trồng thủy sản
|
Age group
|
Nhóm tuổi
|
Ô nhiễm- Biến đổi khí hậu
|
Aggregate impacts
|
Các tác động kết hợp
|
Vật liệu & Phong cách kiến trúc
|
Aggregate
|
Cốt liệu (sỏi đá)
|
Vận tải đường bộ
|
Aggressive driver
|
Người lái xe ẩu/bất cẩn
|
Tín dụng & Đầu tư
|
Aggrieved employee
|
Nhân viên bị ngược đãi
|
Khám chữa bệnh
|
Agitation
|
Kích động
|
Tín ngưỡng - Tôn giáo
|
Agnosticism
|
Thuyết bất khả tri
|
Vấn đề pháp lý & Văn bản quy phạm pháp luật
|
Agreement on the spousal property regime
|
Thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng
|
Trồng trọt
|
Agricultural income
|
Thu nhập từ nông nghiệp
|